25801.
geezer
(từ lóng) ông già, bà già
Thêm vào từ điển của tôi
25802.
organizable
có thể tổ chức được
Thêm vào từ điển của tôi
25803.
delator
người tố cáo, người tố giác; ng...
Thêm vào từ điển của tôi
25805.
camion
xe tải
Thêm vào từ điển của tôi
25806.
workshop
xưởng
Thêm vào từ điển của tôi
25808.
bystander
người đứng ngoài xem, người ngo...
Thêm vào từ điển của tôi
25809.
scathing
gay gắt, cay độc, ác
Thêm vào từ điển của tôi
25810.
insinuation
sự nói bóng gió, sự nói ám chỉ,...
Thêm vào từ điển của tôi