25811.
ananas
(thực vật học) quả dứa
Thêm vào từ điển của tôi
25812.
kinematical
(vật lý) (thuộc) động học
Thêm vào từ điển của tôi
25813.
amelioration
sự làn cho tốt hơn, sự cải thiệ...
Thêm vào từ điển của tôi
25814.
showgirl
nữ diễn viên trưng sắc (đóng va...
Thêm vào từ điển của tôi
25815.
vice-consul
phó lãnh sự
Thêm vào từ điển của tôi
25816.
air post
bưu phẩm gửi bằng máy bay, thư ...
Thêm vào từ điển của tôi
25817.
pock-marked
rỗ, rỗ hoa (mặt)
Thêm vào từ điển của tôi
25818.
war-cry
tiếng hô xung trận, tiếng hô xu...
Thêm vào từ điển của tôi