25841.
shram
làm tê, làm cóng
Thêm vào từ điển của tôi
25842.
foment
(nghĩa bóng) xúi bẩy, xúi giục;...
Thêm vào từ điển của tôi
25843.
pharmacist
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dược sĩ; người...
Thêm vào từ điển của tôi
25844.
desideratum
điều ao ước, điều khao khát; vi...
Thêm vào từ điển của tôi
25845.
rudiment
(số nhiều) những nguyên tắc sơ ...
Thêm vào từ điển của tôi
25846.
cockchafer
(động vật học) con bọ da
Thêm vào từ điển của tôi
25848.
complement
phần bù, phần bổ sung
Thêm vào từ điển của tôi
25849.
dispirit
làm chán nản, làm mất hăng hái,...
Thêm vào từ điển của tôi
25850.
centime
xentilit (một phần trăm frăng c...
Thêm vào từ điển của tôi