TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25851. encore (sân khấu) nữa!, hát lại!; múa ...

Thêm vào từ điển của tôi
25852. shikari người đi săn

Thêm vào từ điển của tôi
25853. extrude đẩy ra, ấn ra, ẩy ra

Thêm vào từ điển của tôi
25854. pauperization sự bần cùng hoá

Thêm vào từ điển của tôi
25855. pretension ý muốn, kỳ vọng

Thêm vào từ điển của tôi
25856. self-sufficing tự túc, tự cung cấp, không phụ ...

Thêm vào từ điển của tôi
25857. fecund mắn, đẻ nhiều

Thêm vào từ điển của tôi
25858. pantalettes quần đàn bà

Thêm vào từ điển của tôi
25859. onhanger người đi sau, người đi theo, ng...

Thêm vào từ điển của tôi
25860. propriety sự thích đáng, sự thích hợp, sự...

Thêm vào từ điển của tôi