25071.
subagency
phân xã, phân điếm
Thêm vào từ điển của tôi
25072.
undulation
sự gợn sóng, sự nhấp nhô
Thêm vào từ điển của tôi
25073.
lamina
phiến mỏng, bản mỏng, lớp mỏng
Thêm vào từ điển của tôi
25074.
removability
tính tháo mở được; tính chất dờ...
Thêm vào từ điển của tôi
25075.
mash
hạt ngâm nước nóng (để nấu rượu...
Thêm vào từ điển của tôi
25076.
impetuous
mạnh mẽ, dữ dội, mãnh liệt
Thêm vào từ điển của tôi
25077.
inconsumable
không thể thiêu huỷ được, không...
Thêm vào từ điển của tôi
25078.
renal
(giải phẫu) (thuộc) thận
Thêm vào từ điển của tôi
25079.
bearish
xấu tính, hay gắt, hay cau có; ...
Thêm vào từ điển của tôi
25080.
instal
đặt (hệ thống máy móc, hệ thống...
Thêm vào từ điển của tôi