25052.
unwonted
bất thường, không quen, ít có, ...
Thêm vào từ điển của tôi
25053.
stalky
như cuống, thon dài
Thêm vào từ điển của tôi
25054.
amourette
tình yêu phù phiếm; chuyện yêu ...
Thêm vào từ điển của tôi
25056.
vindicate
chứng minh (sự tồn tại, tính ch...
Thêm vào từ điển của tôi
25057.
tunic
áo chẽn (của binh sĩ, cảnh sát)
Thêm vào từ điển của tôi
25058.
full pay
cả lương
Thêm vào từ điển của tôi
25059.
malign
độc ác, thâm hiểm
Thêm vào từ điển của tôi