25081.
vesical
(y học) (thuộc) bóng đái
Thêm vào từ điển của tôi
25082.
plaint
(pháp lý) sự kiện cáo; sự tố cá...
Thêm vào từ điển của tôi
25083.
hypnotic
(thuộc) thôi miên
Thêm vào từ điển của tôi
25084.
smegma
(y học) bựa sinh dục
Thêm vào từ điển của tôi
25085.
distraught
điên cuồng, mất trí, quẫn trí
Thêm vào từ điển của tôi
25086.
drum
cái trống
Thêm vào từ điển của tôi
25087.
mangel
(thực vật học) củ cải to ((thườ...
Thêm vào từ điển của tôi
25089.
sectional
(thuộc) tầng lớp
Thêm vào từ điển của tôi
25090.
perforation
sự khoan, sự xoi, sự khoét, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi