25091.
half-line
nửa đường thẳng
Thêm vào từ điển của tôi
25092.
deference
sự chiều ý, sự chiều theo
Thêm vào từ điển của tôi
25093.
sequel
sự tiếp tục; đoạn tiếp, cuốn ti...
Thêm vào từ điển của tôi
25094.
homing device
thiết bị điều khiển (tên lửa......
Thêm vào từ điển của tôi
25095.
post-town
tỉnh có nhà bưu điện
Thêm vào từ điển của tôi
25096.
retouch
sự sửa sang, sự sửa lại
Thêm vào từ điển của tôi
25098.
gluten
(hoá học) Gluten
Thêm vào từ điển của tôi
25100.
cracky
nứt, rạn
Thêm vào từ điển của tôi