TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25121. textual (thuộc) nguyên văn

Thêm vào từ điển của tôi
25122. unhampered không bị cản trở, không bị ngăn...

Thêm vào từ điển của tôi
25123. fungus nấm

Thêm vào từ điển của tôi
25124. stricture sự phê bình, sự chỉ trích

Thêm vào từ điển của tôi
25125. ovoviviparousness (động vật học) đặc tính đẻ trứn...

Thêm vào từ điển của tôi
25126. gentry tầng lớp quý tộc nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
25127. evasive lảng tránh, lẩn tránh, thoái th...

Thêm vào từ điển của tôi
25128. vesical (y học) (thuộc) bóng đái

Thêm vào từ điển của tôi
25129. masticator máy nghiền

Thêm vào từ điển của tôi
25130. tippler người thích rượu, người nghiện ...

Thêm vào từ điển của tôi