25143.
metamorphoses
sự biến hình, sự biến hoá
Thêm vào từ điển của tôi
25144.
hypnotic
(thuộc) thôi miên
Thêm vào từ điển của tôi
25146.
sectional
(thuộc) tầng lớp
Thêm vào từ điển của tôi
25147.
perforation
sự khoan, sự xoi, sự khoét, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
25148.
heart-ware
(vật lý) sóng nhiệt
Thêm vào từ điển của tôi
25149.
coaxiality
(toán học) sự đồng trục; tính đ...
Thêm vào từ điển của tôi
25150.
en bloc
toàn bộ gộp cả lại
Thêm vào từ điển của tôi