25161.
violate
vi phạm, xâm phạm, phạm; làm tr...
Thêm vào từ điển của tôi
25162.
douce
(Ê-cốt) nhẹ nhàng, êm dịu, dịu ...
Thêm vào từ điển của tôi
25163.
amplitude
độ rộng, độ lớn
Thêm vào từ điển của tôi
25164.
co-optation
sự bấu vào, sự kết nạp
Thêm vào từ điển của tôi
25165.
lovelace
chàng công tử phong lưu; anh ch...
Thêm vào từ điển của tôi
25166.
unsayable
có thể chối, có thể nuốt lời; c...
Thêm vào từ điển của tôi
25168.
hyoid
(giải phẫu) (thuộc) xương móng
Thêm vào từ điển của tôi
25169.
medullary
(giải phẫu) (thuộc) tuỷ xương; ...
Thêm vào từ điển của tôi
25170.
intervertebral
(giải phẫu) giữa các đốt sống
Thêm vào từ điển của tôi