25181.
alimental
dùng làm đồ ăn; nuôi dưỡng
Thêm vào từ điển của tôi
25183.
sybarite
xa hoa uỷ mị
Thêm vào từ điển của tôi
25184.
outpost
(quân sự) tiền đồn
Thêm vào từ điển của tôi
25185.
burgle
ăn trộm bẻ khoá, ăn trộm đào ng...
Thêm vào từ điển của tôi
25186.
carve
khắc, tạc, chạm, đục
Thêm vào từ điển của tôi
25187.
zygomata
...
Thêm vào từ điển của tôi
25188.
show-bill
giấy quảng cáo (về kịch, hát......
Thêm vào từ điển của tôi
25189.
heathenry
(như) heathendom
Thêm vào từ điển của tôi
25190.
convictive
có thể làm cho người ta tin, có...
Thêm vào từ điển của tôi