25191.
zeal
lòng sốt sắng, lòng hăng hái; n...
Thêm vào từ điển của tôi
25192.
fend
đánh lui, đẩy lui, đẩy xa
Thêm vào từ điển của tôi
25193.
diction
cách diễn tả, cách chọn lời, cá...
Thêm vào từ điển của tôi
25194.
nook
góc, xó, xó xỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
25195.
haggle
sự mặc cả
Thêm vào từ điển của tôi
25196.
plagiarism
sự ăn cắp, ý, sự ăn cắp văn
Thêm vào từ điển của tôi
25197.
top-dress
rải phân (lên mặt ruộng)
Thêm vào từ điển của tôi
25198.
indissoluble
không tan được, không hoà tan đ...
Thêm vào từ điển của tôi
25200.
money-maker
người lo, làm tiền, người giỏi ...
Thêm vào từ điển của tôi