25031.
holland
vải lanh Hà lan
Thêm vào từ điển của tôi
25032.
hypnotize
thôi miên (ai)
Thêm vào từ điển của tôi
25033.
interjectional
(thuộc) sự nói xen vào; (thuộc)...
Thêm vào từ điển của tôi
25034.
tweedle
tiếng cò ke (tiếng đàn viôlông,...
Thêm vào từ điển của tôi
25035.
glint
tia sáng; tia sáng loé; tia lấp...
Thêm vào từ điển của tôi
25036.
polyhedral
(toán học) nhiều mặt, đa diện
Thêm vào từ điển của tôi
25037.
heraldry
khoa nghiên cứu huy hiệu
Thêm vào từ điển của tôi
25038.
on-licence
giấy phép bán rượu uống tại chỗ...
Thêm vào từ điển của tôi
25039.
smoky
toả khói, đầy khói
Thêm vào từ điển của tôi
25040.
fix-up
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự sang sửa, s...
Thêm vào từ điển của tôi