TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25011. non-transferable không thể dời đi được, không th...

Thêm vào từ điển của tôi
25012. caboodle (từ lóng)

Thêm vào từ điển của tôi
25013. emigration sự di cư

Thêm vào từ điển của tôi
25014. peccadillo lỗi nhỏ, lầm lỗi không đáng kể

Thêm vào từ điển của tôi
25015. cynic (Cynic) (triết học) nhà khuyến ...

Thêm vào từ điển của tôi
25016. servitude sự nô lệ; tình trạng nô lệ; sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
25017. apologise xin lỗi, tạ lỗi

Thêm vào từ điển của tôi
25018. phosphorescent phát lân quang; lân quang

Thêm vào từ điển của tôi
25019. verrucous như hột cơm

Thêm vào từ điển của tôi
25020. fend đánh lui, đẩy lui, đẩy xa

Thêm vào từ điển của tôi