25001.
peal
(động vật học) cá đù
Thêm vào từ điển của tôi
25002.
ringed
có vòng, có đeo nhẫn
Thêm vào từ điển của tôi
25003.
upholder
cái trụ, cái chống, cái đỡ
Thêm vào từ điển của tôi
25004.
refill
cái dự trữ (để làm đầy lại); cá...
Thêm vào từ điển của tôi
25005.
creasy
nhăn, nhàu
Thêm vào từ điển của tôi
25006.
eclectic
(triết học) chiết trung
Thêm vào từ điển của tôi
25007.
envelop
bao, bọc, phủ
Thêm vào từ điển của tôi
25008.
cohesiveness
sự dính liền, sự cố kết
Thêm vào từ điển của tôi
25009.
knitter
may đan (len, sợi); máy dệt kim
Thêm vào từ điển của tôi
25010.
vulgarization
sự thông tục hoá, sự tầm thường...
Thêm vào từ điển của tôi