24971.
silicon
(hoá học) silic
Thêm vào từ điển của tôi
24972.
superheat
đun quá sôi; làm nóng già
Thêm vào từ điển của tôi
24973.
disobedience
sự không vâng lời, sự không tuâ...
Thêm vào từ điển của tôi
24974.
punitive
phạt, trừng phạt, trừng trị; để...
Thêm vào từ điển của tôi
24975.
enactment
sự ban hành (đạo luật)
Thêm vào từ điển của tôi
24976.
inductee
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người được tuy...
Thêm vào từ điển của tôi
24977.
incertitude
sự không chắc chắn, sự không ti...
Thêm vào từ điển của tôi
24978.
aimless
không mục đích, vu vơ, bâng quơ
Thêm vào từ điển của tôi
24979.
estuary
cửa sông
Thêm vào từ điển của tôi
24980.
intrigante
người đàn bà lắm mưu đồ; người ...
Thêm vào từ điển của tôi