TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

2421. routine lề thói hằng ngày; công việc th...

Thêm vào từ điển của tôi
2422. sensation cảm giác

Thêm vào từ điển của tôi
2423. courage sự can đảm, sự dũng cảm, dũng k...

Thêm vào từ điển của tôi
2424. farmer người tá điền; người nông dân

Thêm vào từ điển của tôi
2425. blade lưỡi (dao, kiếm)

Thêm vào từ điển của tôi
2426. measurement sự đo lường; phép đo

Thêm vào từ điển của tôi
2427. cheat trò lừa đảo, trò lừa bịp; trò g...

Thêm vào từ điển của tôi
2428. flower hoa, bông hoa, đoá hoa Thực vật
Thêm vào từ điển của tôi
2429. fragile dễ vỡ, dễ gây, dễ hỏng; mỏng mả...

Thêm vào từ điển của tôi
2430. somewhere ở một nơi nào đó

Thêm vào từ điển của tôi