TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24041. laryngeal (thuộc) thanh quản

Thêm vào từ điển của tôi
24042. adjunctive thêm, phụ vào; phụ thuộc

Thêm vào từ điển của tôi
24043. lysis (y học) sự giảm dần (bệnh)

Thêm vào từ điển của tôi
24044. hover sự bay lượn, sự bay liệng; sự t...

Thêm vào từ điển của tôi
24045. endorsement sự chứng thực đằng sau (séc...)...

Thêm vào từ điển của tôi
24046. incomparableness tính không thể so sánh được

Thêm vào từ điển của tôi
24047. inharmoniousness sự không hài hoà, sự không cân ...

Thêm vào từ điển của tôi
24048. spumescent có bọt, đầy bọt; nổi bọt

Thêm vào từ điển của tôi
24049. fluctuate dao động, lên xuống, thay đổi b...

Thêm vào từ điển của tôi
24050. thiosulphate (hoá học) Thiosunfat

Thêm vào từ điển của tôi