24071.
magyar
(thuộc) Ma-gi-a; (thuộc) Hung-g...
Thêm vào từ điển của tôi
24072.
still life
(hội họa) tĩnh vật
Thêm vào từ điển của tôi
24073.
harpy
(thần thoại,thần học) nữ yêu mì...
Thêm vào từ điển của tôi
24074.
mitigate
giảm nhẹ, làm dịu bớt, làm cho ...
Thêm vào từ điển của tôi
24075.
itch
sự ngứa; bệnh ngứa; bệnh ghẻ
Thêm vào từ điển của tôi
24076.
phenological
(thuộc) vật hậu học
Thêm vào từ điển của tôi
24077.
dap
sự nảy lên (quả bóng)
Thêm vào từ điển của tôi
24078.
scamp
kẻ đểu cáng, kẻ xỏ lá; tên vô l...
Thêm vào từ điển của tôi
24079.
lute-string
dây đàn luýt
Thêm vào từ điển của tôi
24080.
combe
thung lũng nhỏ (bên sườn núi), ...
Thêm vào từ điển của tôi