24061.
unreadiness
tình trạng không sẵn sàng, tình...
Thêm vào từ điển của tôi
24063.
interlocutor
người nói chuyện, người đàm tho...
Thêm vào từ điển của tôi
24064.
leprosarium
nhà thương hủi, trại hủi
Thêm vào từ điển của tôi
24065.
unreciprocated
không được đền đáp lại; không đ...
Thêm vào từ điển của tôi
24066.
heathy
có nhiều bãi thạch nam
Thêm vào từ điển của tôi
24067.
homing
về nhà, trở về nhà
Thêm vào từ điển của tôi
24068.
unwatchfulness
tính thiếu thận trọng, tính thi...
Thêm vào từ điển của tôi
24069.
outsole
để ngoài (giày dép...)
Thêm vào từ điển của tôi
24070.
unobstrusiveness
tính khiêm tốn, tính ít phô trư...
Thêm vào từ điển của tôi