24101.
frond
(thực vật học) lá lược (của cây...
Thêm vào từ điển của tôi
24102.
fling
sự ném, sự vứt, sự quăng, sự li...
Thêm vào từ điển của tôi
24103.
manor
trang viên, thái ấp
Thêm vào từ điển của tôi
24104.
theosophical
(triết học) (thuộc) thuyết thần...
Thêm vào từ điển của tôi
24105.
aristocratic
(thuộc) dòng dõi quý tộc; có tí...
Thêm vào từ điển của tôi
24106.
glossitis
(y học) viêm lưỡi
Thêm vào từ điển của tôi
24107.
still life
(hội họa) tĩnh vật
Thêm vào từ điển của tôi
24108.
impassible
trơ trơ, không xúc động, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
24109.
scandalmonger
kẻ gièm pha, kẻ nói xấu sau lưn...
Thêm vào từ điển của tôi
24110.
job-work
việc làm khoán
Thêm vào từ điển của tôi