TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24121. expend tiêu, tiêu dùng (tiền...)

Thêm vào từ điển của tôi
24122. toga áo dài (của người La mã xưa)

Thêm vào từ điển của tôi
24123. blacking xi đen (đánh giày); xi (đánh gi...

Thêm vào từ điển của tôi
24124. insectile (thuộc) sâu bọ; như sâu bọ

Thêm vào từ điển của tôi
24125. coerce buộc, ép, ép buộc

Thêm vào từ điển của tôi
24126. movable di động, tính có thể di chuyển

Thêm vào từ điển của tôi
24127. ginger beer nước gừng (đồ uống ướp gừng)

Thêm vào từ điển của tôi
24128. whippy mềm dẻo, dễ uốn

Thêm vào từ điển của tôi
24129. synovial (giải phẫu) (thuộc) hoạt dịch

Thêm vào từ điển của tôi
24130. upland vùng cao

Thêm vào từ điển của tôi