24131.
percentage
tỷ lệ phần trăm
Thêm vào từ điển của tôi
24132.
evanishment
(văn học) sự biến mất
Thêm vào từ điển của tôi
24133.
roadman
công nhân sửa đường
Thêm vào từ điển của tôi
24134.
glazier
thợ lắp kính
Thêm vào từ điển của tôi
24135.
land-agency
sở quản lý ruộng đất
Thêm vào từ điển của tôi
24136.
inauguration day
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày lễ nhậm c...
Thêm vào từ điển của tôi
24137.
liege
(sử học) lãnh chúa, bá chủ ((cũ...
Thêm vào từ điển của tôi
24138.
devitrify
làm mờ (thuỷ tinh)
Thêm vào từ điển của tôi
24139.
hard-to-reach
khó với tới, khó đạt tới
Thêm vào từ điển của tôi