TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24011. spoilage sự làm hỏng, sự làm hư; sự bị h...

Thêm vào từ điển của tôi
24012. millepede (động vật học) động vật nhiều c...

Thêm vào từ điển của tôi
24013. megavolt (vật lý) Mêgavon

Thêm vào từ điển của tôi
24014. sacrum (giải phẫu) xương cùng

Thêm vào từ điển của tôi
24015. unhistorical không thuộc về lịch sử, không c...

Thêm vào từ điển của tôi
24016. signpost biển chỉ đường

Thêm vào từ điển của tôi
24017. overfull đầy quá

Thêm vào từ điển của tôi
24018. rhinoceros (động vật học) con tê giác ((vi...

Thêm vào từ điển của tôi
24019. pincers cái kìm ((cũng) a pair of pince...

Thêm vào từ điển của tôi
24020. odontology (y học) khoa răng

Thêm vào từ điển của tôi