TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23981. headlight đèn pha (ô tô, xe lửa, xe điện,...

Thêm vào từ điển của tôi
23982. infeasible không thể làm được

Thêm vào từ điển của tôi
23983. succentor phó lĩnh xướng (ban đồng ca ở n...

Thêm vào từ điển của tôi
23984. photoconductive quang dẫn

Thêm vào từ điển của tôi
23985. epigenetic (địa lý,địa chất) biểu sinh

Thêm vào từ điển của tôi
23986. enourmous to lớn, khổng lồ

Thêm vào từ điển của tôi
23987. discernible có thể nhận thức rõ, có thể thấ...

Thêm vào từ điển của tôi
23988. thuggee (sử học) môn phái sát nhân (ở Â...

Thêm vào từ điển của tôi
23989. physiognomical (thuộc) gương mặt, (thuộc) nét ...

Thêm vào từ điển của tôi
23990. deferential tôn trọng, tôn kính, kính trọng...

Thêm vào từ điển của tôi