TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23951. gable đầu hồi (nhà)

Thêm vào từ điển của tôi
23952. unstatutable không được luật bo đm

Thêm vào từ điển của tôi
23953. transmitter người truyền; vật truyền

Thêm vào từ điển của tôi
23954. seriated được xếp theo hàng, được xếp th...

Thêm vào từ điển của tôi
23955. arsenical (hoá học) Asen

Thêm vào từ điển của tôi
23956. eucharistic (thuộc) lễ ban thánh thể

Thêm vào từ điển của tôi
23957. synovial (giải phẫu) (thuộc) hoạt dịch

Thêm vào từ điển của tôi
23958. articulation (giải phẫu) khớp

Thêm vào từ điển của tôi
23959. baptismal (tôn giáo) (thuộc) lễ rửa tội

Thêm vào từ điển của tôi
23960. habitual thường, thường lệ, quen thuộc, ...

Thêm vào từ điển của tôi