TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23961. baptismal (tôn giáo) (thuộc) lễ rửa tội

Thêm vào từ điển của tôi
23962. habitual thường, thường lệ, quen thuộc, ...

Thêm vào từ điển của tôi
23963. recital sự kể lại, sự thuật lại, sự kể ...

Thêm vào từ điển của tôi
23964. revive làm sống lại, làm tỉnh lại

Thêm vào từ điển của tôi
23965. old-womanishness tính như bà già, vẻ như bà già

Thêm vào từ điển của tôi
23966. antibiotic kháng sinh

Thêm vào từ điển của tôi
23967. bracer cái bao cổ tay (để đấu gươm, bắ...

Thêm vào từ điển của tôi
23968. sack-race (thể dục,thể thao) cuộc chạy đu...

Thêm vào từ điển của tôi
23969. mislead làm cho lạc đường, làm cho lạc ...

Thêm vào từ điển của tôi
23970. escapism khuynh hướng thoát ly thực tế

Thêm vào từ điển của tôi