TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24021. odontology (y học) khoa răng

Thêm vào từ điển của tôi
24022. scion chồi, mầm (cây)

Thêm vào từ điển của tôi
24023. sedulousness tính cần mẫn, tính chuyên cần, ...

Thêm vào từ điển của tôi
24024. silver fox (động vật học) cáo xám bạc

Thêm vào từ điển của tôi
24025. lanky gầy và cao lêu nghêu

Thêm vào từ điển của tôi
24026. amenity tính nhã nhặn, tính hoà nhã

Thêm vào từ điển của tôi
24027. addendum phụ lục (của một cuốn sách); vậ...

Thêm vào từ điển của tôi
24028. itch sự ngứa; bệnh ngứa; bệnh ghẻ

Thêm vào từ điển của tôi
24029. halite muỗi mổ

Thêm vào từ điển của tôi
24030. pip-squeak (từ lóng) người đáng kính, ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi