TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23741. bracken (thực vật học) cây dương xỉ diề...

Thêm vào từ điển của tôi
23742. fowler người bắn chim; người đánh bẫy ...

Thêm vào từ điển của tôi
23743. string quartet (âm nhạc) bộ tư đàn dây

Thêm vào từ điển của tôi
23744. devitrify làm mờ (thuỷ tinh)

Thêm vào từ điển của tôi
23745. holm (thực vật học) cây sồi xanh ((t...

Thêm vào từ điển của tôi
23746. spicated (thực vật học) có bông

Thêm vào từ điển của tôi
23747. resurrectionist người đào trộm xác chết (để bán...

Thêm vào từ điển của tôi
23748. heptasyllabic có bảy âm tiết

Thêm vào từ điển của tôi
23749. evocation sự gọi lên, sự gợi lên

Thêm vào từ điển của tôi
23750. desensitizer chất khử nhạy, chất làm bớt nhạ...

Thêm vào từ điển của tôi