23731.
weevil
(động vật học) mọt ngũ cốc
Thêm vào từ điển của tôi
23732.
habitual
thường, thường lệ, quen thuộc, ...
Thêm vào từ điển của tôi
23735.
undress
quần áo thường (trái với đồng p...
Thêm vào từ điển của tôi
23736.
angustifoliate
(thực vật học) có lá hẹp
Thêm vào từ điển của tôi
23737.
antibiotic
kháng sinh
Thêm vào từ điển của tôi
23738.
pedantic
thông thái rởm
Thêm vào từ điển của tôi
23739.
grass-green
xanh màu cỏ
Thêm vào từ điển của tôi
23740.
bracer
cái bao cổ tay (để đấu gươm, bắ...
Thêm vào từ điển của tôi