TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23721. interminableness tính không cùng, tính vô tận, t...

Thêm vào từ điển của tôi
23722. consular (thuộc) lãnh sự

Thêm vào từ điển của tôi
23723. halite muỗi mổ

Thêm vào từ điển của tôi
23724. icelandic (thuộc) băng đảo

Thêm vào từ điển của tôi
23725. navigable để tàu bè đi lại được (sông, bi...

Thêm vào từ điển của tôi
23726. prorogation sự tạm ngừng, sự tạm gián đoạn ...

Thêm vào từ điển của tôi
23727. thermostat máy điều nhiệt

Thêm vào từ điển của tôi
23728. teak (thực vật học) cây tếch

Thêm vào từ điển của tôi
23729. tourmaline (khoáng chất) Tuamalin

Thêm vào từ điển của tôi
23730. ogre yêu tinh, quỷ ăn thịt người (tr...

Thêm vào từ điển của tôi