23711.
immoralise
phi đạo đức hoá
Thêm vào từ điển của tôi
23712.
jersey
áo nịt len (đan tay hoặc dệt ki...
Thêm vào từ điển của tôi
23713.
squire
địa chủ, điền chủ
Thêm vào từ điển của tôi
23714.
rambling
sự đi lang thang, sự đi ngao du
Thêm vào từ điển của tôi
23715.
evocation
sự gọi lên, sự gợi lên
Thêm vào từ điển của tôi
23716.
circulatory
lưu thông (máu, nhựa cây)
Thêm vào từ điển của tôi
23717.
denationalise
làm mất tính dân tộc; làm mất q...
Thêm vào từ điển của tôi
23718.
half-price
nửa giá tiền
Thêm vào từ điển của tôi
23719.
stillage
ghế (giá) kê đồ đạc
Thêm vào từ điển của tôi
23720.
augmentation
sự làm tăng lên; sự làm rộng ra...
Thêm vào từ điển của tôi