23761.
amphibious
(động vật học) lưỡng cư, vừa ở ...
Thêm vào từ điển của tôi
23762.
snoop
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
23763.
undistressed
không đau buồn, không phiền muộ...
Thêm vào từ điển của tôi
23764.
misdealer
người chia bài sai, người chia ...
Thêm vào từ điển của tôi
23765.
adobe
gạch sống (phơi nắng, không nun...
Thêm vào từ điển của tôi
23766.
unscrupulousness
tính không đắn đo, tính không n...
Thêm vào từ điển của tôi
23767.
doggo
to lie doggo nằm yên, nằm không...
Thêm vào từ điển của tôi
23769.
polonaise
áo xẻ tà (đàn bà)
Thêm vào từ điển của tôi
23770.
parasite
kẻ ăn bám
Thêm vào từ điển của tôi