23781.
oblique
xiên, chéo, chếch
Thêm vào từ điển của tôi
23782.
herein
ở đây, ở điểm này, trong tài li...
Thêm vào từ điển của tôi
23783.
luscious
ngọt ngào; thơm ngát; ngon lành
Thêm vào từ điển của tôi
23784.
indehiscent
(thực vật học) không nẻ (trái c...
Thêm vào từ điển của tôi
23785.
equilibrate
làm cân bằng
Thêm vào từ điển của tôi
23787.
asthenic
(y học) suy nhược
Thêm vào từ điển của tôi
23788.
anecdotical
(thuộc) chuyện vặt, chuyện giai...
Thêm vào từ điển của tôi
23789.
deontologist
nhà đạo nghĩa học
Thêm vào từ điển của tôi