23621.
delicacy
sự duyên dáng, sự thanh nhã, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
23622.
succory
(thực vật học) rau diếp xoăn
Thêm vào từ điển của tôi
23623.
atop
ở đỉnh, ở chỏm
Thêm vào từ điển của tôi
23624.
foreleg
chân trước (của thú vật)
Thêm vào từ điển của tôi
23625.
foamy
sùi bọt, có bọt, phủ bọt
Thêm vào từ điển của tôi
23626.
high-minded
có tâm hồn cao thượng; có tinh ...
Thêm vào từ điển của tôi
23627.
pettifogging
hạng xoàng (luật sư...), cãi nh...
Thêm vào từ điển của tôi
23628.
twelvefold
gấp mười hai lần
Thêm vào từ điển của tôi
23629.
alight
cháy, bùng cháy, bốc cháy
Thêm vào từ điển của tôi
23630.
henpecked
sợ vợ, bị vợ xỏ mũi
Thêm vào từ điển của tôi