TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23651. navigable để tàu bè đi lại được (sông, bi...

Thêm vào từ điển của tôi
23652. spinster bà cô (không chồng)

Thêm vào từ điển của tôi
23653. sea shell vỏ sò, vỏ hến, vỏ hàu

Thêm vào từ điển của tôi
23654. vigil sự thức khuya; sự thức để trông...

Thêm vào từ điển của tôi
23655. indehiscent (thực vật học) không nẻ (trái c...

Thêm vào từ điển của tôi
23656. windlestraw cọng rạ khô, cọng cỏ khô

Thêm vào từ điển của tôi
23657. gale cơn gió mạnh (từ cấp 7 đến cấp ...

Thêm vào từ điển của tôi
23658. gilder thợ mạ vàng

Thêm vào từ điển của tôi
23659. redstart (động vật học) chim đỏ đuôi

Thêm vào từ điển của tôi
23660. irrelevance tính không dính dáng, tính khôn...

Thêm vào từ điển của tôi