TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23671. cacao-tree (thực vật học) cây cacao ((cũng...

Thêm vào từ điển của tôi
23672. distensible có thể sưng phồng; có thể căng ...

Thêm vào từ điển của tôi
23673. briton người Bri-tô (một dân tộc sống ...

Thêm vào từ điển của tôi
23674. scholar người có học thức, nhà thông th...

Thêm vào từ điển của tôi
23675. pollock (động vật học) cá pôlăc (gần vớ...

Thêm vào từ điển của tôi
23676. self-depreciation sự tự đánh giá thấp; sự tự ti

Thêm vào từ điển của tôi
23677. topi mũ cát

Thêm vào từ điển của tôi
23678. unprosperous không thịnh vượng, không phồn v...

Thêm vào từ điển của tôi
23679. barometric (vật lý) (thuộc) khí áp

Thêm vào từ điển của tôi
23680. wobbly lung lay

Thêm vào từ điển của tôi