23611.
chowder
món sôđơ (cá hay trai hầm với h...
Thêm vào từ điển của tôi
23612.
diametrical
(toán học), (như) diametral
Thêm vào từ điển của tôi
23613.
whim
ý chợt ny ra; ý thích chợt ny r...
Thêm vào từ điển của tôi
23614.
suppliant
năn nỉ, van xin, khẩn khoản
Thêm vào từ điển của tôi
23615.
carburettor
(kỹ thuật) cacbuaratơ, bộ chế h...
Thêm vào từ điển của tôi
23616.
eucharistic
(thuộc) lễ ban thánh thể
Thêm vào từ điển của tôi
23617.
satan
quỷ Xa tăng, ma vương
Thêm vào từ điển của tôi
23618.
indexical
(thuộc) mục lục; giống như mục ...
Thêm vào từ điển của tôi
23619.
satanic
(thuộc) Xa tăng, (thuộc) ma vươ...
Thêm vào từ điển của tôi
23620.
fidgety
hay cựa quậy
Thêm vào từ điển của tôi