23591.
democratize
dân chủ hoá
Thêm vào từ điển của tôi
23592.
analogical
sắp đặt lấy tính giống nhau làm...
Thêm vào từ điển của tôi
23593.
obesity
sự béo phị, sự trệ
Thêm vào từ điển của tôi
23594.
omnivore
động vật ăn tạp
Thêm vào từ điển của tôi
23595.
pincers
cái kìm ((cũng) a pair of pince...
Thêm vào từ điển của tôi
23596.
labial
(thuộc) môi (phát âm ở) môi
Thêm vào từ điển của tôi
23597.
processer
người chế biến, người gia công
Thêm vào từ điển của tôi
23598.
leprosarium
nhà thương hủi, trại hủi
Thêm vào từ điển của tôi
23599.
glossitis
(y học) viêm lưỡi
Thêm vào từ điển của tôi
23600.
justifiable
có thể bào chữa được, có thể ch...
Thêm vào từ điển của tôi