23561.
overexertion
sự gắng quá sức
Thêm vào từ điển của tôi
23562.
omnibuses
xe ô tô hai tầng
Thêm vào từ điển của tôi
23563.
smog
khói lẫn sương
Thêm vào từ điển của tôi
23564.
obesity
sự béo phị, sự trệ
Thêm vào từ điển của tôi
23565.
insufficiency
tính không đủ; sự không đủ, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
23566.
staunch
cầm (máu) lại; làm (một vết thư...
Thêm vào từ điển của tôi
23567.
processer
người chế biến, người gia công
Thêm vào từ điển của tôi
23568.
exorable
có thể làm xiêu lòng được, có t...
Thêm vào từ điển của tôi
23569.
glossitis
(y học) viêm lưỡi
Thêm vào từ điển của tôi
23570.
orally
bằng cách nói miệng, bằng lời
Thêm vào từ điển của tôi