TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23541. drum cái trống

Thêm vào từ điển của tôi
23542. hearsay tin đồn, lời đồn

Thêm vào từ điển của tôi
23543. pettifogging hạng xoàng (luật sư...), cãi nh...

Thêm vào từ điển của tôi
23544. dry goods hàng khô (gạo, ngô...)

Thêm vào từ điển của tôi
23545. spiciness sự có gia vị, tính chất thơm

Thêm vào từ điển của tôi
23546. israel nhân dân Do thái

Thêm vào từ điển của tôi
23547. finalize làm xong, hoàn thành

Thêm vào từ điển của tôi
23548. corrosive gặm mòn, phá huỷ dần

Thêm vào từ điển của tôi
23549. thyself (tôn giáo); (thơ ca) tự mày, ch...

Thêm vào từ điển của tôi
23550. dap sự nảy lên (quả bóng)

Thêm vào từ điển của tôi