23521.
medulla
(giải phẫu) tuỷ xương; tuỷ sống...
Thêm vào từ điển của tôi
23522.
scholar
người có học thức, nhà thông th...
Thêm vào từ điển của tôi
23523.
judo
võ juddô (võ Nhật)
Thêm vào từ điển của tôi
23526.
beaver
(động vật học) con hải ly
Thêm vào từ điển của tôi
23527.
superelevation
(ngành đường sắt) sự nâng cao m...
Thêm vào từ điển của tôi
23528.
annelida
(động vật học) lớp giun đót
Thêm vào từ điển của tôi
23529.
pyromaniac
người mắc chứng cuồng phóng hoả
Thêm vào từ điển của tôi
23530.
sudra
đẳng cấp xuđra (đẳng cáp thấp n...
Thêm vào từ điển của tôi