TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23491. scholar người có học thức, nhà thông th...

Thêm vào từ điển của tôi
23492. depth-gauge thước đo chiều sâu

Thêm vào từ điển của tôi
23493. vesper (Vesper) sao hôm

Thêm vào từ điển của tôi
23494. inboard (hàng hải) ở phía trong, bên tr...

Thêm vào từ điển của tôi
23495. overfull đầy quá

Thêm vào từ điển của tôi
23496. lithographic (thuộc) thuật in đá, (thuộc) th...

Thêm vào từ điển của tôi
23497. propelling đẩy đi, đẩy tới

Thêm vào từ điển của tôi
23498. coloration sự tô màu, sự nhuộm màu, sự sơn...

Thêm vào từ điển của tôi
23499. dilation sự giãn, sự nở

Thêm vào từ điển của tôi
23500. scoffingly chế giễu, đùa cợt; phỉ báng

Thêm vào từ điển của tôi