TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23511. rivet đinh tán

Thêm vào từ điển của tôi
23512. percept (triết học) đối tượng tri giác

Thêm vào từ điển của tôi
23513. printing-ink mực in

Thêm vào từ điển của tôi
23514. everlastingness tính vĩnh viễn, tính lâu dài, t...

Thêm vào từ điển của tôi
23515. insufficiency tính không đủ; sự không đủ, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
23516. polynomial đa thức

Thêm vào từ điển của tôi
23517. squit (từ lóng) thằng nhãi nhép, thằn...

Thêm vào từ điển của tôi
23518. theorem (toán học) định lý

Thêm vào từ điển của tôi
23519. wolverine (động vật học) chồn gulo

Thêm vào từ điển của tôi
23520. déclassé khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...

Thêm vào từ điển của tôi