23461.
epicentre
(địa lý,địa chất) tâm động đất ...
Thêm vào từ điển của tôi
23462.
pilot-light
ngọn đèn chong, ngọn lửa chong
Thêm vào từ điển của tôi
23463.
everlastingness
tính vĩnh viễn, tính lâu dài, t...
Thêm vào từ điển của tôi
23464.
rhinoceros
(động vật học) con tê giác ((vi...
Thêm vào từ điển của tôi
23465.
storied
được ca ngợi thành truyện; có l...
Thêm vào từ điển của tôi
23466.
aubergine
(thực vật học) cà tím
Thêm vào từ điển của tôi
23467.
walla
(Anh-An) người làm, người làm c...
Thêm vào từ điển của tôi
23468.
discerning
nhận thức rõ, thấy rõ; sâu sắc,...
Thêm vào từ điển của tôi
23469.
israeli
(thuộc) Do thái
Thêm vào từ điển của tôi
23470.
stigmatise
bêu xấu (ai), dán cho (ai) cái ...
Thêm vào từ điển của tôi