23431.
obstructive
làm tắc, làm bế tắc, làm nghẽn
Thêm vào từ điển của tôi
23432.
malic
(hoá học) Malic
Thêm vào từ điển của tôi
23433.
excrement
cứt, phân
Thêm vào từ điển của tôi
23434.
stenographer
người viết tốc ký
Thêm vào từ điển của tôi
23435.
insolvable
không giải quyết được; không gi...
Thêm vào từ điển của tôi
23436.
bemire
bôi bùn; vấy bùn
Thêm vào từ điển của tôi
23437.
beneficent
hay làm phúc, hay làm việc thiệ...
Thêm vào từ điển của tôi
23439.
counterfeit
vật giả, vật giả mạo
Thêm vào từ điển của tôi
23440.
sombre
tối, mờ, tối tăm, mờ mịt, ảm đạ...
Thêm vào từ điển của tôi