TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23401. dispersal sự giải tán, sự phân tán

Thêm vào từ điển của tôi
23402. exacerbation sự làm tăng, sự làm trầm trọng ...

Thêm vào từ điển của tôi
23403. inedibility tính chất không ăn được

Thêm vào từ điển của tôi
23404. anoxia (y học) sự thiếu oxy huyết

Thêm vào từ điển của tôi
23405. observing có khả năng nhận xét, hay quan ...

Thêm vào từ điển của tôi
23406. din tiếng ầm ĩ, tiếng om sòm, tiếng...

Thêm vào từ điển của tôi
23407. astigmatism (y học) chứng loạn thị

Thêm vào từ điển của tôi
23408. reducible có thể giảm bớt

Thêm vào từ điển của tôi
23409. camaraderie tình bạn, sự thân thiết

Thêm vào từ điển của tôi
23410. knave kẻ bất lương, kẻ đểu giả, đồ xỏ...

Thêm vào từ điển của tôi