TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23421. handle-bar tay lái, ghi đông (xe đạp)

Thêm vào từ điển của tôi
23422. turk người Thổ nhĩ kỳ

Thêm vào từ điển của tôi
23423. ecology sinh thái học

Thêm vào từ điển của tôi
23424. intercommunicative để liên lạc với nhau, để có đườ...

Thêm vào từ điển của tôi
23425. overburden bắt làm quá sức

Thêm vào từ điển của tôi
23426. blimpishness tính ngoan cố phản động

Thêm vào từ điển của tôi
23427. aggravate làm trầm trọng thêm, làm nặng t...

Thêm vào từ điển của tôi
23428. surplus value giá trị thặng dư

Thêm vào từ điển của tôi
23429. sack-race (thể dục,thể thao) cuộc chạy đu...

Thêm vào từ điển của tôi
23430. commotion sự rung chuyển, sự chấn đông, s...

Thêm vào từ điển của tôi