TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23381. steepled có gác chuông, có tháp chuông

Thêm vào từ điển của tôi
23382. veracity tính chân thực

Thêm vào từ điển của tôi
23383. spud cái thuồng giãy cỏ

Thêm vào từ điển của tôi
23384. inability sự không có khả năng, sự bất lự...

Thêm vào từ điển của tôi
23385. determinism (triết học) thuyết quyết định

Thêm vào từ điển của tôi
23386. clapper quả lắc (chuông)

Thêm vào từ điển của tôi
23387. overtake bắt kịp, vượt

Thêm vào từ điển của tôi
23388. remnant cái còn lại, vật còn thừa

Thêm vào từ điển của tôi
23389. southpaw (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể...

Thêm vào từ điển của tôi
23390. ultramontane bên kia núi; bên kia núi An-pơ

Thêm vào từ điển của tôi